字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞠躬尽瘁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞠躬尽瘁
鞠躬尽瘁
Nghĩa
《三国志·蜀志·诸葛亮传》注引《汉晋春秋》诸葛亮表‘鞠躬尽力,死而后已 ’(‘力’选本多作‘瘁’)。指小心谨慎,贡献出全部精力。
Chữ Hán chứa trong
鞠
躬
尽
瘁