字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞠躬尽瘁,死而后已
鞠躬尽瘁,死而后已
Nghĩa
1.见"鞠躬尽力,死而后已"。
Chữ Hán chứa trong
鞠
躬
尽
瘁
,
死
而
后
已
鞠躬尽瘁,死而后已 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台