字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞭板
鞭板
Nghĩa
1.马鞭和手板。古代礼制武将执鞭清道和文官执板侍立为见到上官时的礼节。
Chữ Hán chứa trong
鞭
板