字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞭辟入里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞭辟入里
鞭辟入里
Nghĩa
形容能透彻说明问题,深中要害(里里头)。也说鞭辟近里。
Chữ Hán chứa trong
鞭
辟
入
里