字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞭辟近里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞭辟近里
鞭辟近里
Nghĩa
1.古代洛阳方言。意谓深入剖析,使靠近最里层。形容探求透彻,深入精微。宋儒常用语。
Chữ Hán chứa trong
鞭
辟
近
里