字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞴鹰
鞴鹰
Nghĩa
1.蹲在臂套上的苍鹰。比喻摆脱羁绊欲展鸿图的人。
Chữ Hán chứa trong
鞴
鹰
鞴鹰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台