鞴鹰

Nghĩa

1.蹲在臂套上的苍鹰。比喻摆脱羁绊欲展鸿图的人。

Chữ Hán chứa trong

鞴鹰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台