字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞴鹰绁犬
鞴鹰绁犬
Nghĩa
1.臂套上蹲着鹰,手里牵着狗。借指纨裦子弟放浪游乐的生活。
Chữ Hán chứa trong
鞴
鹰
绁
犬