字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韏靽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韏靽
韏靽
Nghĩa
1.驾具。套在牛马等牲口后部卷曲的皮绳。
Chữ Hán chứa trong
韏
靽