字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韑屦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韑屦
韑屦
Nghĩa
1.革履。《礼记.曲礼下》"韑屦﹐素簚。"孙希旦集解"韑屦﹐革履也。"一说﹐指没有装饰的草鞋。参阅郑玄注﹑孔颖达疏。 2.古代少数民族的舞鞋。以皮革制成。
Chữ Hán chứa trong
韑
屦