字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韑译 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韑译
韑译
Nghĩa
1."狄韑"和"译",原为古代把西方﹑北方地区少数民族语言译成汉语的译官.后亦指歌词已译成汉语的少数民族的乐曲。 2.引申指少数民族的语言或外国的语言。 3.借指少数民族。 4.泛指边远地区。
Chữ Hán chứa trong
韑
译