字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韑象 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韑象
韑象
Nghĩa
1.古代通译南方﹑西方少数民族语言的译官。也指少数民族的语言文字。
Chữ Hán chứa trong
韑
象