字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韑韛氏
韑韛氏
Nghĩa
1.古代掌管少数民族歌舞的乐官名。
Chữ Hán chứa trong
韑
韛
氏