字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韖囊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韖囊
韖囊
Nghĩa
1.革制的囊。古人用以盛手巾细物。 2.革制的囊。古代职官用以盛印绶。北魏后,以其不同绣饰表示官阶。
Chữ Hán chứa trong
韖
囊