字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韖缨
韖缨
Nghĩa
1.古代天子诸侯或显贵者挽马的带饰。
Chữ Hán chứa trong
韖
缨