字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韖裂
韖裂
Nghĩa
1.韖囊的边饰。
Chữ Hán chứa trong
韖
裂