字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韖鉴
韖鉴
Nghĩa
1.古代用铜镜作装饰的革带。 2.引申为明显。
Chữ Hán chứa trong
韖
鉴