字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韗人
韗人
Nghĩa
1.古代主治皮革鼓木的工匠。
Chữ Hán chứa trong
韗
人