字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韙鞃
韙鞃
Nghĩa
1.指车轼当中用皮革包裹的把手处。
Chữ Hán chứa trong
韙
鞃