字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韜匏
韜匏
Nghĩa
1.制皮革的工匠。
Chữ Hán chứa trong
韜
匏