字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韡裦
韡裦
Nghĩa
1.靴和套裤。指戎装。
Chữ Hán chứa trong
韡
裦