字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韦布 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韦布
韦布
Nghĩa
皮的带子,粗布衣服。指平民穿的俭朴衣服弃膏粱而甘藜藿,轻绂冕而躬韦布|五色有灿,而不掩韦布。也借喻寒士、平民王公不觉其大,韦布不觉其小。
Chữ Hán chứa trong
韦
布