字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韦鞴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韦鞴
韦鞴
Nghĩa
1.皮制的臂衣。古代北方游牧民族的装束。亦借指游牧民族。
Chữ Hán chứa trong
韦
鞴