字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韫椟
韫椟
Nghĩa
1.亦作"韫椟"。 2.藏在柜子里;珍藏,收藏。 3.比喻怀才珍藏,待价而沽。 4.怀藏;包藏。
Chữ Hán chứa trong
韫
椟