字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韬养 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韬养
韬养
Nghĩa
1.韬,韬光;养,养晦。谓隐藏才能,使不外露。
Chữ Hán chứa trong
韬
养