字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韬牙
韬牙
Nghĩa
1.藏匿齿牙。谓不显露凶相。
Chữ Hán chứa trong
韬
牙