字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韭花
韭花
Nghĩa
1.韭菜花。 2.指五代杨凝式的正书法帖《韭花帖》。
Chữ Hán chứa trong
韭
花