字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韶光
韶光
Nghĩa
①美好的光阴(多指春天)美好韶光一片。②比喻青年时期珍惜韶光。
Chữ Hán chứa trong
韶
光