字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韶粉
韶粉
Nghĩa
1.即铅粉。白色粉末。又称胡粉﹑朝粉。古为辰州(今湖南阮陵)﹑韶州(今广东韶关)专造。
Chữ Hán chứa trong
韶
粉