字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韶韶摆摆
韶韶摆摆
Nghĩa
1.方言。谓不服管教,从中阻梗。
Chữ Hán chứa trong
韶
摆