字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韶颜稚齿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韶颜稚齿
韶颜稚齿
Nghĩa
1.谓年轻而容貌美好。
Chữ Hán chứa trong
韶
颜
稚
齿