字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
頀夏
頀夏
Nghĩa
1.夏,《大夏》,禹乐名;頀,《大頀》,汤乐名◇亦指典雅的古乐。
Chữ Hán chứa trong
頀
夏