字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顉颊
顉颊
Nghĩa
1.泛红晕的脸颊。
Chữ Hán chứa trong
顉
颊