字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顑颔
顑颔
Nghĩa
1.因饥饿而面黄肌瘦的样子。
Chữ Hán chứa trong
顑
颔