字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
页码 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
页码
页码
Nghĩa
1.书籍每一页面上标明次第的数目字。用以统计书籍的面数,便于读者检索。
Chữ Hán chứa trong
页
码