字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶刮刮
顶刮刮
Nghĩa
(~的)形容顶好。也作顶呱呱。
Chữ Hán chứa trong
顶
刮