字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶包
顶包
Nghĩa
1.谓服劳役,当苦差。 2.暗中更换。
Chữ Hán chứa trong
顶
包