字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶尖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶尖
顶尖
Nghĩa
(~儿)①顶心打掉棉花~。②泛指最高最上的部分镀金塔的~在阳光下十分耀眼。③达到最高水平的~大学ㄧ~人物。
Chữ Hán chứa trong
顶
尖