字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶岗
顶岗
Nghĩa
〈方〉顶班~劳动ㄧ~任教。
Chữ Hán chứa trong
顶
岗