字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶峰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶峰
顶峰
Nghĩa
①山的最高处登上泰山~。②比喻事物发展过程中的最高点攀登科学的~。
Chữ Hán chứa trong
顶
峰