字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶承
顶承
Nghĩa
①承担出了什么问题,由我~。②承受。
Chữ Hán chứa trong
顶
承