字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶撞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶撞
顶撞
Nghĩa
用强硬的话反驳别人(多指对长辈或上级)他后悔不该~父亲。
Chữ Hán chứa trong
顶
撞