字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶收
顶收
Nghĩa
1.后任官吏代偿的前任所欠公款。
Chữ Hán chứa trong
顶
收