字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶替
顶替
Nghĩa
顶名代替;由别的人、物接替或代替冒名~ㄧ他没来,我临时~一下。
Chữ Hán chứa trong
顶
替