字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶杠
顶杠
Nghĩa
争辩他脾气坏,爱跟人~。也说顶杠子。
Chữ Hán chứa trong
顶
杠