字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶柱子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶柱子
顶柱子
Nghĩa
1.起支撑作用的柱子。常比喻起关键作用的人。
Chữ Hán chứa trong
顶
柱
子