字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶梁柱
顶梁柱
Nghĩa
比喻起主要作用的骨干力量。
Chữ Hán chứa trong
顶
梁
柱