字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶班
顶班
Nghĩa
(~儿)替班车间有人病了,他就去~。
Chữ Hán chứa trong
顶
班