字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶瓜皮
顶瓜皮
Nghĩa
1.头顶及其周围的皮。
Chữ Hán chứa trong
顶
瓜
皮