字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶真续麻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶真续麻
顶真续麻
Nghĩa
1.亦作"顶针续麻"。亦作"顶针续麻"。 2.宋元时一种带游戏性的文体◇句首字必须用前句末字。当时一般文人﹑官妓,大都擅此◇成为修辞格之一。 3.相声中的一种表演手法。
Chữ Hán chứa trong
顶
真
续
麻