字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶砖头
顶砖头
Nghĩa
1.旧时跪着发誓的一种方法。
Chữ Hán chứa trong
顶
砖
头